Từ vựng tiếng Đức B1 · 10 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| ehrgeizig | — | tham vọng |
| geizig | — | keo kiệt |
| humorvoll | — | hài hước |
| selbstbewusst | — | tự tin |
| sparsam | — | tiết kiệm |
| stur | — | bướng bỉnh |
| chaotisch | — | bừa bộn |
| gesellig | — | thích giao du |
| launisch | — | thất thường |
| eingebildet | — | tự phụ |
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.