Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 32 từ

Tính từ thường dùng

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
abhängig—phụ thuộc
unabhängig—độc lập
aktiv—năng động
angenehm—dễ chịu
unangenehm—khó chịu
aufmerksam—chú ý, chu đáo
ausgezeichnet—xuất sắc
bescheiden—khiêm tốn
deutlich—rõ ràng
egoistisch—ích kỷ
eifrig—hăng hái
ernst—nghiêm túc
gelassen—điềm tĩnh
gewöhnlich—bình thường
großzügig—hào phóng

Còn 17 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.