Từ vựng tiếng Đức B1 · 34 từ
Từ vựng B1 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Bewerber | die Bewerber | ứng viên |
| das Arbeitszeugnis | die Arbeitszeugnisse | giấy nhận xét công việc |
| die Qualifikation | die Qualifikationen | trình độ chuyên môn |
| die Kenntnis | die Kenntnisse | kiến thức |
| die Fähigkeit | die Fähigkeiten | khả năng |
| die Karriere | die Karrieren | sự nghiệp |
| die Beförderung | die Beförderungen | sự thăng chức |
| die Gehaltserhöhung | die Gehaltserhöhungen | sự tăng lương |
| die Kündigungsfrist | die Kündigungsfristen | thời hạn báo trước khi nghỉ việc |
| die Arbeitslosigkeit | - | thất nghiệp |
| das Arbeitslosengeld | - | trợ cấp thất nghiệp |
| der Betriebsrat | die Betriebsräte | hội đồng công nhân |
| die Teamarbeit | - | làm việc nhóm |
| die Verantwortung | - | trách nhiệm |
| der Arbeitsalltag | - | công việc hằng ngày |
Còn 19 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.