Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 32 từ

Xã hội & chính trị

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Gesellschaftdie Gesellschaftenxã hội
die Bevölkerung-dân số
der Bürgerdie Bürgercông dân
die Regierungdie Regierungenchính phủ
die Politik-chính trị
die Parteidie Parteienđảng
die Wahldie Wahlencuộc bầu cử
das Gesetzdie Gesetzeluật
das Rechtdie Rechtequyền; pháp luật
die Freiheit-tự do
die Gleichberechtigung-bình đẳng quyền
die Armut-nghèo đói
der Reichtumdie Reichtümersự giàu có
die Generationdie Generationenthế hệ
die Kulturdie Kulturenvăn hóa

Còn 17 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.