Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B1 · 20 từ

Đi khám & bảo hiểm y tế

Từ vựng B1 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Vorsorge-phòng bệnh
der Notdienstdie Notdienstetrực cấp cứu
die Bereitschaftspraxisdie Bereitschaftspraxenphòng khám trực
die Beschwerden—triệu chứng (số nhiều)
die Entzündungdie Entzündungenviêm
die Infektiondie Infektionennhiễm trùng
der Zucker (Diabetes)-tiểu đường
die Physiotherapie-vật lý trị liệu
die Rehadie Rehasphục hồi chức năng
die Zuzahlungdie Zuzahlungentiền đồng chi trả
die Krankschreibungdie Krankschreibungengiấy nghỉ ốm
der Befunddie Befundekết quả khám
die Dosisdie Dosenliều lượng
sich krankmelden—báo ốm
verschreiben—kê đơn

Còn 5 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.