Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B2 · 41 từ

Động từ nâng cao

Từ vựng B2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
ableiten—suy ra
anpassen—điều chỉnh
sich anpassen an—thích nghi với
anstreben—hướng tới
aufklären—giải thích, khai sáng
ausgleichen—cân bằng, bù đắp
auslösen—gây ra
bedrohen—đe dọa
begründen—lý giải
beheben—khắc phục
beitragen—góp phần
bemerken—nhận thấy
beschränken—giới hạn
bestimmen—quyết định, xác định
bewerten—đánh giá

Còn 26 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.