Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B2 · 7 từ

Khí hậu & năng lượng

Từ vựng B2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der CO2-Ausstoß-lượng phát thải CO2
die erneuerbare Energiedie erneuerbaren Energiennăng lượng tái tạo
die Solarenergie-năng lượng mặt trời
der Artenschutz-bảo vệ loài
der Verzicht-sự từ bỏ
schonen—bảo tồn, tiết kiệm
reduzieren—giảm
Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.