Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng tiếng Đức B2 · 28 từ

Khoa học & nghiên cứu

Từ vựng B2 theo chủ đề

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Wissenschaftdie Wissenschaftenkhoa học
die Forschungdie Forschungennghiên cứu
die Studiedie Studiennghiên cứu (công trình)
das Experimentdie Experimentethí nghiệm
die Erkenntnisdie Erkenntnissenhận thức, phát hiện
die Thesedie Thesenluận điểm
die Theoriedie Theorienlý thuyết
die Hypothesedie Hypothesengiả thuyết
die Auswirkungdie Auswirkungentác động
der Zusammenhangdie Zusammenhängemối liên hệ
der Fortschrittdie Fortschrittetiến bộ
die Entdeckungdie Entdeckungenkhám phá
die Methodedie Methodenphương pháp
die Grafikdie Grafikenbiểu đồ
der Durchschnittdie Durchschnittemức trung bình

Còn 13 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.

Từ vựng tiếng Đức Khoa học & nghiên cứu (B2) – 28 từ có der/die/das · Tiếng Đức Mỗi Ngày