Từ vựng tiếng Đức B2 · 34 từ
Từ vựng B2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| angemessen | — | phù hợp |
| ausführlich | — | chi tiết |
| beachtlich | — | đáng kể |
| bedenklich | — | đáng lo ngại |
| begrenzt | — | có giới hạn |
| beliebig | — | tùy ý |
| bewusst | — | có ý thức |
| dauerhaft | — | lâu dài |
| einheitlich | — | thống nhất |
| entscheidend | — | quyết định |
| fragwürdig | — | đáng ngờ |
| gegenseitig | — | lẫn nhau |
| gezielt | — | có mục tiêu |
| gleichzeitig | — | đồng thời |
| herkömmlich | — | truyền thống, thông thường |
Còn 19 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.