Từ vựng tiếng Đức B2 · 12 từ
Từ vựng B2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| anspruchsvoll | — | đòi hỏi cao |
| beträchtlich | — | đáng kể |
| gegensätzlich | — | trái ngược |
| gleichberechtigt | — | bình đẳng |
| grundlegend | — | cơ bản |
| herausfordernd | — | đầy thách thức |
| unverzichtbar | — | không thể thiếu |
| vielseitig | — | đa năng |
| vorübergehend | — | tạm thời |
| zwangsläufig | — | tất yếu |
| überzeugend | — | thuyết phục |
| widersprüchlich | — | mâu thuẫn |
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.