Từ vựng tiếng Đức B2 · 21 từ
Từ vựng B2 theo chủ đề
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| soweit | — | trong chừng mực |
| insofern | — | xét về mặt đó |
| infolgedessen | — | do đó |
| folglich | — | vì vậy |
| demnach | — | theo đó |
| somit | — | như vậy |
| hingegen | — | ngược lại |
| ebenso | — | cũng như vậy |
| ferner | — | hơn nữa |
| zudem | — | thêm vào đó |
| überdies | — | ngoài ra |
| nichtsdestotrotz | — | dù vậy |
| gleichwohl | — | tuy nhiên |
| ohnehin | — | dù sao đi nữa |
| letztlich | — | rốt cuộc |
Còn 6 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.