Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng chuyên ngành · 34 từ

Công nghệ thông tin · IT

Phần mềm, mạng, làm việc nhóm

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Software—phần mềm
die Hardware—phần cứng
der Rechnerdie Rechnermáy tính
der Bildschirmdie Bildschirmemàn hình
die Tastaturdie Tastaturenbàn phím
das Netzwerkdie Netzwerkemạng
der Serverdie Servermáy chủ
die Datenbankdie Datenbankencơ sở dữ liệu
die Anwendungdie Anwendungenứng dụng
der Fehlerdie Fehlerlỗi
programmieren—lập trình
installieren—cài đặt
speichern—lưu
herunterladen / hochladen—tải xuống / tải lên
die Dateidie Dateientệp

Còn 19 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.