Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng chuyên ngành · 23 từ

Điện dân dụng · Elektro

Từ vựng chuyên ngành

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
der Stromkreisdie Stromkreisemạch điện
die Spannungdie Spannungenđiện áp
die Leitungdie Leitungenđường dây
der Schalterdie Schaltercông tắc
die Sicherungdie Sicherungencầu chì
der Sicherungskastendie Sicherungskästenhộp cầu chì
der Kurzschlussdie Kurzschlüssechập điện
die Erdung-tiếp đất
der Zählerdie Zählercông tơ
die Verteilungdie Verteilungentủ phân phối
das Messgerätdie Messgeräteđồng hồ đo
der Leitungsschutzschalterdie Leitungsschutzschalteraptomat
die Photovoltaikanlagedie Photovoltaikanlagenhệ thống điện mặt trời
die Wallboxdie Wallboxentrạm sạc xe điện tại nhà
der Schaltplandie Schaltplänesơ đồ mạch

Còn 8 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.