Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng chuyên ngành · 36 từ

Điều dưỡng nâng cao · Pflege 2

Từ vựng chuyên ngành

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Grundpflege-chăm sóc cơ bản
die Behandlungspflege-chăm sóc điều trị
die Vitalzeichen—dấu hiệu sinh tồn (số nhiều)
die Atmung-hô hấp
der Blutzucker-đường huyết
die Infusiondie Infusionentruyền dịch
der Katheterdie Katheterống thông
die Sondedie Sondenống xông
der Dekubitus-loét tì đè
die Prophylaxedie Prophylaxendự phòng
die Lagerungdie Lagerungentư thế nằm
der Toilettenstuhldie Toilettenstühleghế bô
die Bettpfannedie Bettpfannenbô dẹt
die Einlagedie Einlagenmiếng lót
die Schluckstörungdie Schluckstörungenrối loạn nuốt

Còn 21 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.