Từ vựng chuyên ngành · 30 từ
Từ vựng chuyên ngành
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| das Pflegeheim | die Pflegeheime | viện dưỡng lão |
| der Bewohner | die Bewohner | người sống trong viện |
| die Pflegefachkraft | die Pflegefachkräfte | điều dưỡng viên chính quy |
| die Pflegehilfskraft | die Pflegehilfskräfte | trợ lý điều dưỡng |
| die Pflegedokumentation | die Pflegedokumentationen | hồ sơ chăm sóc |
| die Pflegeplanung | die Pflegeplanungen | kế hoạch chăm sóc |
| die Übergabe | die Übergaben | bàn giao ca |
| die Demenz | - | chứng sa sút trí tuệ |
| der Sturz | die Stürze | cú ngã |
| die Sturzprophylaxe | - | phòng ngừa té ngã |
| der Rollator | die Rollatoren | khung tập đi có bánh |
| der Rollstuhl | die Rollstühle | xe lăn |
| das Pflegebett | die Pflegebetten | giường chăm sóc |
| die Inkontinenz | - | tiểu không tự chủ |
| der Lifter | die Lifter | máy nâng bệnh nhân |
Còn 15 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.