Từ vựng chuyên ngành · 31 từ
Từ vựng chuyên ngành
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| das Lager | die Lager | kho |
| der Lagerist | die Lageristen | nhân viên kho |
| die Ware | die Waren | hàng hóa |
| der Wareneingang | - | nhập hàng |
| der Warenausgang | - | xuất hàng |
| die Lieferung | die Lieferungen | lô hàng giao |
| der Lieferschein | die Lieferscheine | phiếu giao hàng |
| die Palette | die Paletten | pallet |
| der Gabelstapler | die Gabelstapler | xe nâng |
| der Hubwagen | die Hubwagen | xe nâng tay |
| das Regal | die Regale | giá kệ |
| der Karton | die Kartons | thùng các-tông |
| der Scanner | die Scanner | máy quét |
| die Inventur | die Inventuren | kiểm kê |
| der Bestand | die Bestände | tồn kho |
Còn 16 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.