Từ vựng chuyên ngành · 24 từ
Từ vựng chuyên ngành
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| der Berufskraftfahrer | die Berufskraftfahrer | tài xế chuyên nghiệp |
| der Lastwagen | die Lastwagen | xe tải |
| der Anhänger | die Anhänger | rơ moóc |
| der Sattelzug | die Sattelzüge | xe đầu kéo |
| die Ladung | die Ladungen | hàng chở |
| die Ladungssicherung | - | chằng buộc hàng |
| der Spanngurt | die Spanngurte | dây chằng hàng |
| der Fahrtenschreiber | die Fahrtenschreiber | thiết bị ghi hành trình |
| die Lenkzeit | die Lenkzeiten | thời gian lái |
| die Ruhezeit | die Ruhezeiten | thời gian nghỉ |
| der Rastplatz | die Rastplätze | trạm dừng nghỉ |
| die Maut | die Mauten | phí cầu đường |
| der Frachtbrief | die Frachtbriefe | vận đơn |
| die Rampe | die Rampen | dốc bốc hàng |
| die Zustellung | die Zustellungen | giao hàng |
Còn 9 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.