Từ vựng chuyên ngành · 18 từ
Từ vựng chuyên ngành
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Kundin | die Kundinnen | khách hàng nữ |
| das Beratungsgespräch | die Beratungsgespräche | buổi tư vấn |
| der Pony | die Ponys | tóc mái |
| der Scheitel | die Scheitel | đường ngôi |
| der Stufenschnitt | die Stufenschnitte | kiểu cắt tầng |
| der Kurzhaarschnitt | die Kurzhaarschnitte | kiểu tóc ngắn |
| die Kopfhaut | - | da đầu |
| das Shampoo | die Shampoos | dầu gội |
| die Spülung | die Spülungen | dầu xả |
| der Haarschaum | - | bọt tạo kiểu |
| das Haarspray | die Haarsprays | keo xịt tóc |
| die Kopfmassage | die Kopfmassagen | mát-xa da đầu |
| glätten | — | duỗi tóc |
| locken | — | uốn xoăn |
| stylen | — | tạo kiểu |
Còn 3 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.