Từ vựng chuyên ngành · 26 từ
Từ vựng chuyên ngành
| Từ tiếng Đức | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| die Produktion | - | sản xuất |
| die Fertigung | - | chế tạo |
| das Fließband | die Fließbänder | dây chuyền |
| die Schicht | die Schichten | ca làm việc |
| die Frühschicht | die Frühschichten | ca sáng |
| die Spätschicht | die Spätschichten | ca chiều |
| die Nachtschicht | die Nachtschichten | ca đêm |
| der Schichtleiter | die Schichtleiter | trưởng ca |
| die Maschine | die Maschinen | máy móc |
| die Anlage | die Anlagen | hệ thống, dây chuyền |
| die Qualitätskontrolle | die Qualitätskontrollen | kiểm tra chất lượng |
| der Ausschuss | - | hàng phế phẩm |
| die Stückzahl | die Stückzahlen | số lượng sản phẩm |
| die Störung | die Störungen | sự cố |
| der Arbeitsschutz | - | an toàn lao động |
Còn 11 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.
Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.