Tiếng Đức Mỗi NgàyTất cả bộ từ

Từ vựng chuyên ngành · 24 từ

Nhà trẻ · Kita

Từ vựng chuyên ngành

Từ tiếng ĐứcSố nhiềuNghĩa
die Kitadie Kitasnhà trẻ
die Krippedie Krippennhà trẻ (dưới 3 tuổi)
der Kindergartendie Kindergärtenmẫu giáo
die Gruppedie Gruppennhóm, lớp
die Eingewöhnung-giai đoạn làm quen
der Morgenkreisdie Morgenkreisevòng tròn buổi sáng
das Spielzeugdie Spielzeugeđồ chơi
die Baueckedie Baueckengóc xếp hình
das Bilderbuchdie Bilderbüchersách tranh
der Mittagsschlaf-ngủ trưa
die Windeldie Windelntã
die Brotdosedie Brotdosenhộp cơm
die Wechselkleidung-quần áo thay
die Aufsichtspflicht-nghĩa vụ trông coi
der Entwicklungsberichtdie Entwicklungsberichtebáo cáo phát triển

Còn 9 từ nữa trong bộ này. Đăng nhập để xem đủ và luyện bằng thẻ lật, trắc nghiệm, đoán der/die/das.

Học bộ từ này hiệu quả hơn

Thẻ lật có phát âm, trắc nghiệm nghĩa, luyện đoán mạo từ và nhắc ôn đúng lúc sắp quên. Bộ này thuộc gói Premium.

Từ vựng tiếng Đức Nhà trẻ · Kita (chuyên ngành) – 24 từ có der/die/das · Tiếng Đức Mỗi Ngày